TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Máy trợ thính tiếng Anh là gì?

"máy trợ thính" trong tiếng Anh là hearing aid (danh từ), audiophone (danh từ).

hearing aid Danh từ

Nghĩa: Máy trợ thính.

Xem đầy đủ từ "hearing aid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

audiophone Danh từ

Nghĩa: Máy tăng sức nghe; máy trợ thính.

Xem đầy đủ từ "audiophone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Máy trợ thính tiếng Anh là gì?

"máy trợ thính" trong tiếng Anh là hearing aid (danh từ), audiophone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.