hearing aid
giọng máy của trình duyệt
hearing aid nghĩa là máy trợ thính.
Nghĩa của hearing aid
Danh từ
- Máy trợ thính.
Dạng từ của hearing aid
| Số nhiều | hearing aids |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hearing aid
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hearing aid nghĩa là gì?
hearing aid (danh từ) nghĩa là máy trợ thính.