TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mã số định danh tiếng Anh là gì?

"mã số định danh" trong tiếng Anh là id (danh từ).

id Danh từ

UK/ɪd/US/ɪd/ giọng người thật

Nghĩa: Giấy tờ tuỳ thân, thẻ căn cước (viết tắt của identification); mã số định danh.

Xem đầy đủ từ "id": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mã số định danh tiếng Anh là gì?

"mã số định danh" trong tiếng Anh là id (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "id": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.