TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mã vạch tiếng Anh là gì?

"mã vạch" trong tiếng Anh là barcode (danh từ).

barcode Danh từ

UK/ˈbɑː.kəʊd/US/ˈbɑɹ.koʊd/

Nghĩa: Mã vạch, sọc mã số.

Xem đầy đủ từ "barcode": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mã vạch tiếng Anh là gì?

"mã vạch" trong tiếng Anh là barcode (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.