Mãn tính tiếng Anh là gì?
"mãn tính" trong tiếng Anh là chronic (tính từ).
chronic Tính từ
UK/ˈkɹɒn.ɪk/US/ˈkɹɑ.nɪk/
Nghĩa: Mạn, mãn tính, kinh niên.
- Exercise can reduce your risk of chronic disease.Tập thể dục có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính.
- a chronic diseasebệnh mạn
Câu hỏi thường gặp
Mãn tính tiếng Anh là gì?
"mãn tính" trong tiếng Anh là chronic (tính từ).