TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mì dẹt tiếng Anh là gì?

"mì dẹt" trong tiếng Anh là noodle (danh từ).

noodle Danh từ

US/ˈnu.dəl/

Nghĩa: bánh, bún, mì (egg noodle), mì dẹt

Xem đầy đủ từ "noodle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mì dẹt tiếng Anh là gì?

"mì dẹt" trong tiếng Anh là noodle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.