TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mía tiếng Anh là gì?

"mía" trong tiếng Anh là sugar-cane (danh từ), myrtle (danh từ).

sugar-cane Danh từ

US/ˈʃʊ.ɡɜː.ˈkeɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: mía

Xem đầy đủ từ "sugar-cane": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

myrtle Danh từ

UK/ˈmɜːtl̩/US/ˈmɝtl̩/ giọng người thật

Nghĩa: Cây mía (thuộc họ sim).

Xem đầy đủ từ "myrtle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mía tiếng Anh là gì?

"mía" trong tiếng Anh là sugar-cane (danh từ), myrtle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "myrtle": Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.