Mòn vẹt tiếng Anh là gì?
"mòn vẹt" trong tiếng Anh là battered (tính từ).
battered Tính từ
UK/ˈbætəd/US/ˈbætəɹd/
Nghĩa: Méo mó, mòn vẹt.
Câu hỏi thường gặp
Mòn vẹt tiếng Anh là gì?
"mòn vẹt" trong tiếng Anh là battered (tính từ).
"mòn vẹt" trong tiếng Anh là battered (tính từ).
UK/ˈbætəd/US/ˈbætəɹd/
Nghĩa: Méo mó, mòn vẹt.
"mòn vẹt" trong tiếng Anh là battered (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.