TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

battered

UK/ˈbætəd/ US/ˈbætəɹd/ giọng máy của trình duyệt

battered nghĩa là méo mó, mòn vẹt.

Nghĩa của battered

Tính từ

  1. Méo mó, mòn vẹt.

Dạng từ của battered

So sánh hơnmore battered
So sánh nhấtmost battered

Câu hỏi thường gặp

battered nghĩa là gì?

battered (tính từ) nghĩa là méo mó, mòn vẹt.

battered phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của battered: giọng Anh (UK) /ˈbætəd/, giọng Mỹ (US) /ˈbætəɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.