TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Món sữa trứng tiếng Anh là gì?

"món sữa trứng" trong tiếng Anh là custard (danh từ).

custard Danh từ

UK/ˈkʌs.təd/US/ˈkʌs.tɚd/

Nghĩa: Món sữa trứng.

Xem đầy đủ từ "custard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Món sữa trứng tiếng Anh là gì?

"món sữa trứng" trong tiếng Anh là custard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.