TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Móng huyền tiếng Anh là gì?

"móng huyền" trong tiếng Anh là dewclaw (danh từ).

dewclaw Danh từ

US/ˈduː.ˌklɔ/

Nghĩa: Cựa; móng huyền (chân chó, nai).

Xem đầy đủ từ "dewclaw": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Móng huyền tiếng Anh là gì?

"móng huyền" trong tiếng Anh là dewclaw (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.