TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Móng ngựa tiếng Anh là gì?

"móng ngựa" trong tiếng Anh là horseshoe (danh từ).

horseshoe Danh từ

UK/ˈhɔːs.ʃuː/US/ˈhɔːɹs.ʃuː/

Nghĩa: Móng ngựa.

Xem đầy đủ từ "horseshoe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Móng ngựa tiếng Anh là gì?

"móng ngựa" trong tiếng Anh là horseshoe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.