TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horseshoe

UK/ˈhɔːs.ʃuː/ US/ˈhɔːɹs.ʃuː/ giọng máy của trình duyệt

horseshoe nghĩa là móng ngựa, vật hình móng ngựa.

Nghĩa của horseshoe

Danh từ

  1. Móng ngựa.
  2. Vật hình móng ngựa.
  3. Định ngữ Hình móng ngựa.
    • horseshoe tablebàn hình móng ngựa

Dạng từ của horseshoe

Số nhiềuhorseshoes
Ngôi thứ ba số íthorseshoes
Hiện tại phân từ (-ing)horseshoeing
Quá khứ phân từhorseshoed
Quá khứhorseshoed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với horseshoe

Đồng nghĩa

Họ từ của horseshoe

Cụm từ, thành ngữ với horseshoe

  • horseshoe bat — Dơi lá mũi.
  • horseshoe crab — Sam.

Câu hỏi thường gặp

horseshoe nghĩa là gì?

horseshoe (danh từ) nghĩa là móng ngựa, vật hình móng ngựa.

horseshoe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horseshoe: giọng Anh (UK) /ˈhɔːs.ʃuː/, giọng Mỹ (US) /ˈhɔːɹs.ʃuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.