horseshoe
UK/ˈhɔːs.ʃuː/
US/ˈhɔːɹs.ʃuː/
giọng máy của trình duyệt
horseshoe nghĩa là móng ngựa, vật hình móng ngựa.
Nghĩa của horseshoe
Danh từ
- Móng ngựa.
- Vật hình móng ngựa.
- Định ngữ Hình móng ngựa.
- horseshoe tablebàn hình móng ngựa
Dạng từ của horseshoe
| Số nhiều | horseshoes |
| Ngôi thứ ba số ít | horseshoes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | horseshoeing |
| Quá khứ phân từ | horseshoed |
| Quá khứ | horseshoed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với horseshoe
Đồng nghĩa
Họ từ của horseshoe
Cụm từ, thành ngữ với horseshoe
- horseshoe bat — Dơi lá mũi.
- horseshoe crab — Sam.
Câu hỏi thường gặp
horseshoe nghĩa là gì?
horseshoe (danh từ) nghĩa là móng ngựa, vật hình móng ngựa.
horseshoe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horseshoe: giọng Anh (UK) /ˈhɔːs.ʃuː/, giọng Mỹ (US) /ˈhɔːɹs.ʃuː/.