TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Môn cưỡi ngựa tiếng Anh là gì?

"môn cưỡi ngựa" trong tiếng Anh là riding (danh từ).

riding Danh từ

UK/ˈɹaɪ.dɪŋ/US/ˈɹaɪ.dɪŋ/

Nghĩa: Môn cưỡi ngựa.

  • to be fond of ridingthích cưỡi ngựa

Xem đầy đủ từ "riding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Môn cưỡi ngựa tiếng Anh là gì?

"môn cưỡi ngựa" trong tiếng Anh là riding (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.