Môn võ karate tiếng Anh là gì?
"môn võ karate" trong tiếng Anh là karate (danh từ).
karate Danh từ
UK/kəˈɹɑː.ti/US/kəˈɹɑ.ti/
Nghĩa: Môn võ karate.
Câu hỏi thường gặp
Môn võ karate tiếng Anh là gì?
"môn võ karate" trong tiếng Anh là karate (danh từ).
"môn võ karate" trong tiếng Anh là karate (danh từ).
UK/kəˈɹɑː.ti/US/kəˈɹɑ.ti/
Nghĩa: Môn võ karate.
"môn võ karate" trong tiếng Anh là karate (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.