Mùa vọng tiếng Anh là gì?
"mùa vọng" trong tiếng Anh là advent (danh từ riêng).
advent Danh từ riêng
UK/ˈæd.vɛnt/US/ˈæd.vɛnt/
Nghĩa: Mùa Vọng
Câu hỏi thường gặp
Mùa vọng tiếng Anh là gì?
"mùa vọng" trong tiếng Anh là advent (danh từ riêng).
"mùa vọng" trong tiếng Anh là advent (danh từ riêng).
UK/ˈæd.vɛnt/US/ˈæd.vɛnt/
Nghĩa: Mùa Vọng
"mùa vọng" trong tiếng Anh là advent (danh từ riêng).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.