TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mùi soa tiếng Anh là gì?

"mùi soa" trong tiếng Anh là handkerchief (danh từ).

handkerchief Danh từ

UK/ˈhæŋkəːt͡ʃɪf/US/ˈhæŋkɚt͡ʃəf/ giọng người thật

Nghĩa: khăn tay, mùi soa, mu-xoa

  • How much is this handkerchief?Cái khăn mùi soa này bao nhiêu tiền?

Xem đầy đủ từ "handkerchief": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mùi soa tiếng Anh là gì?

"mùi soa" trong tiếng Anh là handkerchief (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "handkerchief": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.