Mùn cưa tiếng Anh là gì?
"mùn cưa" trong tiếng Anh là sawdust (danh từ).
sawdust Danh từ
UK/ˈsɔːˌdʌst/US/ˈsɔːˌdʌst/
Nghĩa: Mùn cưa.
Câu hỏi thường gặp
Mùn cưa tiếng Anh là gì?
"mùn cưa" trong tiếng Anh là sawdust (danh từ).
"mùn cưa" trong tiếng Anh là sawdust (danh từ).
UK/ˈsɔːˌdʌst/US/ˈsɔːˌdʌst/
Nghĩa: Mùn cưa.
"mùn cưa" trong tiếng Anh là sawdust (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.