Múa tiếng Anh là gì?
"múa" trong tiếng Anh là dance (động từ), flourish (ngoại động từ), pantyhose (danh từ).
dance Động từ
US/dæns/
Nghĩa: nhảy, múa
- Did you tell Mary that she shouldn't dance?Bạn đã nói với Mary là cô ấy không nên múa chưa?
flourish Ngoại động từ
UK/ˈflʌɹ.ɪʃ/US/ˈflʌɹ.ɪʃ/
Nghĩa: Vung (vũ khí); khoa (chân), múa (tay).
pantyhose Danh từ
UK/ˈpæntɪhəuz/US/ˈpæntɪhəuz/
Nghĩa: Y phục tương tự che chân và thân người của các diễn viên nhào lộn, múa.
pantihose Danh từ
Nghĩa: Y phục tương tự che chân và thân người của các diễn viên nhào lộn, múa.
Câu hỏi thường gặp
Múa tiếng Anh là gì?
"múa" trong tiếng Anh là dance (động từ), flourish (ngoại động từ), pantyhose (danh từ).