TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Múi giờ tiếng Anh là gì?

"múi giờ" trong tiếng Anh là time zone (danh từ), date-line (danh từ).

time zone Danh từ

Nghĩa: Múi giờ.

Xem đầy đủ từ "time zone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

date-line Danh từ

US/ˈdeɪt.ˈlɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường sang ngày, đường đổi ngày, múi giờ.

Xem đầy đủ từ "date-line": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Múi giờ tiếng Anh là gì?

"múi giờ" trong tiếng Anh là time zone (danh từ), date-line (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.