TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

date-line

US/ˈdeɪt.ˈlɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

date-line nghĩa là đường sang ngày, đường đổi ngày.

Nghĩa của date-line

Danh từ

  1. Đường sang ngày, đường đổi ngày, múi giờ.
  2. Dòng đề ngày tháng trên một tờ báo.

Câu hỏi thường gặp

date-line nghĩa là gì?

date-line (danh từ) nghĩa là đường sang ngày, đường đổi ngày.

date-line phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của date-line: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪt.ˈlɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.