Măng cụt tiếng Anh là gì?
"măng cụt" trong tiếng Anh là mangosteen (danh từ).
mangosteen Danh từ
UK/ˈmæŋ.ɡə.stiːn/US/ˈmæŋ.ɡoʊ.stin/
Nghĩa: măng cụt
Câu hỏi thường gặp
Măng cụt tiếng Anh là gì?
"măng cụt" trong tiếng Anh là mangosteen (danh từ).
"măng cụt" trong tiếng Anh là mangosteen (danh từ).
UK/ˈmæŋ.ɡə.stiːn/US/ˈmæŋ.ɡoʊ.stin/
Nghĩa: măng cụt
"măng cụt" trong tiếng Anh là mangosteen (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.