Măng tây tiếng Anh là gì?
"măng tây" trong tiếng Anh là asparagus (danh từ), sparrow-grass (danh từ), grass (danh từ).
asparagus Danh từ
UK/əˈspæɹ.ə.ɡəs/US/əˈspæɹ.ə.ɡəs/
Nghĩa: Măng tây.
sparrow-grass Danh từ
Nghĩa: Măng tây.
grass Danh từ
UK/ɡɹɑːs/US/ɡɹɑːs/
Nghĩa: Măng tây.
Câu hỏi thường gặp
Măng tây tiếng Anh là gì?
"măng tây" trong tiếng Anh là asparagus (danh từ), sparrow-grass (danh từ), grass (danh từ).