TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grass

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹɑːs/ US/ɡɹɑːs/ giọng máy của trình duyệt

grass nghĩa là cỏ, bãi cỏ, đồng cỏ, để cỏ mọc.

Nghĩa của grass

Danh từ

  1. Cỏ.
  2. Bãi cỏ, đồng cỏ.
  3. Bãi cỏ, thảm cỏ (ở công viên).
    • please keep off the grass; do not walk on the grassxin đừng đi lên cỏ, xin đừng giẫm lên bãi cỏ
  4. số nhiều Cây thân cỏ.
  5. ngành mỏ Mặt đất.
    • to bring ore to grassđưa quặng lên mặt đất
  6. lóng Măng tây.
  7. thông tục Mùa xuân.
    • she will be two years old next grassmùa xuân sang năm nó sẽ lên hai

Ngoại động từ

  1. Để cỏ mọc; trồng cỏ.
  2. Đánh ngã sóng soài.
  3. Bắn rơi (chim); kéo (cá) về đất liền; đưa (quặng) lên mặt đất.
  4. Căng (vải...) trên cỏ để phơi.

Dạng từ của grass

Số nhiềugrasses
Ngôi thứ ba số ítgrasses
Hiện tại phân từ (-ing)grassing
Quá khứ phân từgrassed
Quá khứgrassed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grass

Đồng nghĩa

Họ từ của grass

Cụm từ, thành ngữ với grass

  • to be at grass — Đang gặm cỏ; (bóng) Đang nghỉ ngơi; không có việc.
  • to cut the grass under somebody's feet — Phỗng tay trên ai, nâng tay trên ai.
  • to go to grass — Ra đồng ăn cỏ (súc vật); (lóng) Ngã sóng soài (người); (lóng) Chết.
  • to go grass! — Chết quách đi cho rồi.
  • to bear the grass grow — Rất thính tai.
  • not to let grass under one's feet — Không để mất thì giờ (khi làm một việc gì).
  • to send to grass — Cho (súc vật) ra đồng ăn cỏ; (lóng) Đánh ngã sóng soài.
  • grass carp — Cá trắm cỏ.
  • grass jelly — Sương sáo.
  • grass mud horse — Ngựa cỏ bùn.
  • grass script — Thảo thư, chữ thảo.
  • grass snake — Rắn cỏ.

Câu ví dụ với grass

  • People are sitting about on the grass. Người ngồi la liệt trên bãi cỏ.
  • There is frost on the grass. Có sương muối ở trên cỏ.
  • There's no grass on the moon. Không có cỏ trên mặt trăng.
  • Cows like to eat grass. Bò thích ăn cỏ.
  • The grass is wet. Cỏ ướt đấy.
  • Tom and Mary lay down side by side on the grass. Tom và Mary nằm cạnh nhau trên bãi cỏ.
  • Elephants eat grass. Voi ăn cỏ.
  • He is collecting the grass that he had cut with a sickle. Anh ấy đang lượm cỏ vừa gặt bằng liềm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

grass nghĩa là gì?

grass (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cỏ, bãi cỏ, đồng cỏ, để cỏ mọc.

grass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grass: giọng Anh (UK) /ɡɹɑːs/, giọng Mỹ (US) /ɡɹɑːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.