Mũi thêu tiếng Anh là gì?
"mũi thêu" trong tiếng Anh là stitch (danh từ).
stitch Danh từ
UK/stɪt͡ʃ/US/stɪt͡ʃ/
Nghĩa: Mẫu khâu, mũi đan, mũi thêu.
- to put stitches in a woundkhâu vết thương lại
Câu hỏi thường gặp
Mũi thêu tiếng Anh là gì?
"mũi thêu" trong tiếng Anh là stitch (danh từ).