TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mật hiệu tiếng Anh là gì?

"mật hiệu" trong tiếng Anh là sign (danh từ).

sign Danh từ

UK/saɪn/US/saɪn/

Nghĩa: Dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệu.

  • sign of the crossdấu thánh giá
  • chemical signký hiệu hoá học

Xem đầy đủ từ "sign": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mật hiệu tiếng Anh là gì?

"mật hiệu" trong tiếng Anh là sign (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.