TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mật hoa tiếng Anh là gì?

"mật hoa" trong tiếng Anh là nectar (danh từ).

nectar Danh từ

UK/ˈnɛk.tə/US/ˈnɛk.təɹ/

Nghĩa: mật hoa, mật

Xem đầy đủ từ "nectar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mật hoa tiếng Anh là gì?

"mật hoa" trong tiếng Anh là nectar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.