TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mật khẩu tiếng Anh là gì?

"mật khẩu" trong tiếng Anh là password (danh từ).

password Danh từ

UK/ˈpɑːs.wɜːd/US/ˈpæs.wɜɹd/ giọng máy

Nghĩa: Mật khẩu.

  • The password is "password."Mật khẩu là "mật khẩu".
  • I forgot my password!Tôi đã quên mật khẩu của mình!

Xem đầy đủ từ "password": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mật khẩu tiếng Anh là gì?

"mật khẩu" trong tiếng Anh là password (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.