TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mật mã học tiếng Anh là gì?

"mật mã học" trong tiếng Anh là cryptography (danh từ).

cryptography Danh từ

UK/kɹɪpˈtɒɡ.ɹə.fi/US/kɹɪpˈtɒɡ.ɹə.fi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: mật mã học

Xem đầy đủ từ "cryptography": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mật mã học tiếng Anh là gì?

"mật mã học" trong tiếng Anh là cryptography (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.