Mắt cá chân tiếng Anh là gì?
"mắt cá chân" trong tiếng Anh là ankle (danh từ).
ankle Danh từ
UK/ˈæŋ.kəl/
Nghĩa: Mắt cá chân.
- He twisted his ankle.Anh ấy vặn mắt cá chân của mình.
- to kick (knock) one's anklesđi hai chân chạm mắt cá nhau
Câu hỏi thường gặp
Mắt cá chân tiếng Anh là gì?
"mắt cá chân" trong tiếng Anh là ankle (danh từ).