TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mọc cao hơn tiếng Anh là gì?

"mọc cao hơn" trong tiếng Anh là outgrow (ngoại động từ), outgrown (ngoại động từ), outgrew (ngoại động từ).

outgrow Ngoại động từ

UK/ˌaʊtˈɡɹəʊ/US/ˌɑʊtˈɡɹoʊ/

Nghĩa: Lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn.

Xem đầy đủ từ "outgrow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outgrown Ngoại động từ

UK/aʊtˈɡɹoʊn/US/aʊtˈɡɹoʊn/

Nghĩa: Lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn.

Xem đầy đủ từ "outgrown": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outgrew Ngoại động từ

UK/aʊtˈɡɹuː/US/aʊtˈɡɹuː/

Nghĩa: Lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau hơn, phát triển nhanh hơn.

Xem đầy đủ từ "outgrew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mọc cao hơn tiếng Anh là gì?

"mọc cao hơn" trong tiếng Anh là outgrow (ngoại động từ), outgrown (ngoại động từ), outgrew (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.