Mọt sách tiếng Anh là gì?
"mọt sách" trong tiếng Anh là bookworm (danh từ), silverfish (danh từ).
bookworm Danh từ
UK/ˈbʊk.wɜːm/US/ˈbʊk.wɜːm/ giọng người thật
Nghĩa: mọt sách
- Mary is a bookworm.Mary là một con mọt sách.
silverfish Danh từ
UK/ˈsɪlvə(ɹ)fɪʃ/US/ˈsɪlvə(ɹ)fɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bọ bạc, nhậy, mọt sách.
Câu hỏi thường gặp
Mọt sách tiếng Anh là gì?
"mọt sách" trong tiếng Anh là bookworm (danh từ), silverfish (danh từ).