TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mọt sách tiếng Anh là gì?

"mọt sách" trong tiếng Anh là bookworm (danh từ), silverfish (danh từ).

bookworm Danh từ

UK/ˈbʊk.wɜːm/US/ˈbʊk.wɜːm/ giọng người thật

Nghĩa: mọt sách

  • Mary is a bookworm.Mary là một con mọt sách.

Xem đầy đủ từ "bookworm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

silverfish Danh từ

UK/ˈsɪlvə(ɹ)fɪʃ/US/ˈsɪlvə(ɹ)fɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bọ bạc, nhậy, mọt sách.

Xem đầy đủ từ "silverfish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mọt sách tiếng Anh là gì?

"mọt sách" trong tiếng Anh là bookworm (danh từ), silverfish (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "bookworm": Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.