TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mỏ neo tiếng Anh là gì?

"mỏ neo" trong tiếng Anh là anchor (danh từ).

anchor Danh từ

UK/ˈæŋ.kəː/US/ˈæŋ.kɚ/

Nghĩa: Cái neo, mỏ neo.

  • That anchor alone must weigh a ton!Riêng cái mỏ neo đó hẳn phải nặng cả tấn!
  • to cast anchor; to drop anchorthả neo

Xem đầy đủ từ "anchor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mỏ neo tiếng Anh là gì?

"mỏ neo" trong tiếng Anh là anchor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.