anchor
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæŋ.kəː/
US/ˈæŋ.kɚ/
giọng máy của trình duyệt
anchor nghĩa là cái neo, mỏ neo, neo sắt, mấu neo.
Nghĩa của anchor
Danh từ
- Hàng hải Cái neo, mỏ neo.
- to cast anchor; to drop anchorthả neo
- to weigh anchornhổ neo
- to bring a ship to anchordừng tàu và thả neo
- Kỹ thuật Neo sắt, mấu neo.
- Nghĩa bóng Nguồn tin cậy, nơi nương tựa.
Ngoại động từ
- Hàng hải Neo (tàu) lại.
- Néo chặt, giữ chặt (vật gì bằng neo sắt).
- to anchor a tent to the groundnéo chặt cái lều xuống đất bằng neo sắt
- Nghĩa bóng Níu chặt, bám chặt.
- to anchor one's hope in (on)...đặt hy vọng vào
Nội động từ
- Hàng hải Bỏ neo, thả neo.
Dạng từ của anchor
| Số nhiều | anchors |
| Ngôi thứ ba số ít | anchors |
| Hiện tại phân từ (-ing) | anchoring |
| Quá khứ phân từ | anchored |
| Quá khứ | anchored |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anchor
Đồng nghĩa
Họ từ của anchor
Cụm từ, thành ngữ với anchor
- to be (lie, ride) at anchor — Bỏ neo, đậu (tàu).
- to come to [an] anchor — Thả neo, bỏ neo (tàu).
- to lay (have) an anchor to windward — (Nghĩa bóng) Có những biện pháp thận trọng; cẩn tắc vô ưu.
- to swallow the anchor — (Hàng hải), (từ lóng) từ bỏ cuộc đời sống dưới nước.
- anchor argument — Luận điểm về cái neo.
- anchor bolt — Đinh ốc cố định.
- anchor point — Điểm cố định.
- anchor pole — Cột cố định, cột neo.
- anchor record — Bản ghi gốc = root record.
- anchor strut — Cột chống cố định.
Câu ví dụ với anchor
- That anchor alone must weigh a ton! Riêng cái mỏ neo đó hẳn phải nặng cả tấn!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
anchor nghĩa là gì?
anchor (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái neo, mỏ neo, neo sắt, mấu neo.
anchor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anchor: giọng Anh (UK) /ˈæŋ.kəː/, giọng Mỹ (US) /ˈæŋ.kɚ/.