TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mối gây thiệt hại tiếng Anh là gì?

"mối gây thiệt hại" trong tiếng Anh là nuisance (danh từ).

nuisance Danh từ

UK/ˈnjuːsəns/US/ˈnusəns/

Nghĩa: Mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu, mối làm phiền toái, mối làm rầy, mối làm phiền.

  • he is a nuisancethằng cha hay làm phiền, thằng cha hay quấy rầy
  • to make oneself a nuisance to somebodyquấy rầy ai, làm phiền ai

Xem đầy đủ từ "nuisance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mối gây thiệt hại tiếng Anh là gì?

"mối gây thiệt hại" trong tiếng Anh là nuisance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.