nuisance
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnjuːsəns/
US/ˈnusəns/
giọng máy của trình duyệt
nuisance nghĩa là mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu.
Nghĩa của nuisance
Danh từ
- Mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu, mối làm phiền toái, mối làm rầy, mối làm phiền.
- he is a nuisancethằng cha hay làm phiền, thằng cha hay quấy rầy
- to make oneself a nuisance to somebodyquấy rầy ai, làm phiền ai
- commit no nuisancecấm đổ rác, cấm phóng uế (yết thị)
- what a nuisance!thật phiền!, thật rầy rà!, thật khó chịu!
Dạng từ của nuisance
| Số nhiều | nuisances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nuisance
Đồng nghĩa
faffgrievancehassleirritationpalaverpeeveplaguetroublevexationannoyanceinconvenienceoffensebotherobstaclepest
Trái nghĩa
Họ từ của nuisance
Câu hỏi thường gặp
nuisance nghĩa là gì?
nuisance (danh từ) nghĩa là mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu.
nuisance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nuisance: giọng Anh (UK) /ˈnjuːsəns/, giọng Mỹ (US) /ˈnusəns/.