TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mối tổn thất tiếng Anh là gì?

"mối tổn thất" trong tiếng Anh là disadvantage (danh từ).

disadvantage Danh từ

UK/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/US/ˌdɪsədˈvæntɪd͡ʒ/

Nghĩa: Sự thiệt hại, mối tổn thất.

Xem đầy đủ từ "disadvantage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mối tổn thất tiếng Anh là gì?

"mối tổn thất" trong tiếng Anh là disadvantage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.