TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mở tháo tiếng Anh là gì?

"mở tháo" trong tiếng Anh là unpack (ngoại động từ).

unpack Ngoại động từ

UK/ʌnˈpæk/US/ʌnˈpæk/

Nghĩa: Mở (gói, va li...) tháo (kiện hàng).

Xem đầy đủ từ "unpack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mở tháo tiếng Anh là gì?

"mở tháo" trong tiếng Anh là unpack (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.