Ma mút tiếng Anh là gì?
"ma mút" trong tiếng Anh là mammoth (danh từ).
mammoth Danh từ
UK/ˈmæməθ/US/ˈmæməθ/
Nghĩa: voi ma mút, ma mút
Câu hỏi thường gặp
Ma mút tiếng Anh là gì?
"ma mút" trong tiếng Anh là mammoth (danh từ).
"ma mút" trong tiếng Anh là mammoth (danh từ).
UK/ˈmæməθ/US/ˈmæməθ/
Nghĩa: voi ma mút, ma mút
"ma mút" trong tiếng Anh là mammoth (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.