TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ma mút tiếng Anh là gì?

"ma mút" trong tiếng Anh là mammoth (danh từ).

mammoth Danh từ

UK/ˈmæməθ/US/ˈmæməθ/

Nghĩa: voi ma mút, ma mút

Xem đầy đủ từ "mammoth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ma mút tiếng Anh là gì?

"ma mút" trong tiếng Anh là mammoth (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.