TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ma-xê-đô-ni-a tiếng Anh là gì?

"ma-xê-đô-ni-a" trong tiếng Anh là Macedonia (danh từ riêng), macedonian (tính từ).

Macedonia Danh từ riêng

UK/ˌmæs.əˈdəʊ.nɪ.ə/US/ˌmæs.əˈdoʊ.ni.ə/

Nghĩa: cộng hòa Ma-xê-đô-ni-a, Ma-xê-đô-ni-a

Xem đầy đủ từ "Macedonia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

macedonian Tính từ

UK/mæsəˈdəʊniən/US/mæsəˈdoʊniən/

Nghĩa: Ma-xê-đô-ni-a

Xem đầy đủ từ "macedonian": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ma-xê-đô-ni-a tiếng Anh là gì?

"ma-xê-đô-ni-a" trong tiếng Anh là Macedonia (danh từ riêng), macedonian (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.