TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

May thay tiếng Anh là gì?

"may thay" trong tiếng Anh là fortunately (phó từ).

fortunately Phó từ

UK/ˈfɔː.t͡ʃə.nɪt.li/US/ˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt.li/

Nghĩa: May mắn, may thay.

  • Fortunately, no one was hurt.May thay, không ai bị thương cả.

Xem đầy đủ từ "fortunately": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

May thay tiếng Anh là gì?

"may thay" trong tiếng Anh là fortunately (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.