TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Muối biển tiếng Anh là gì?

"muối biển" trong tiếng Anh là sea-salt (danh từ), bay-salt (danh từ).

sea-salt Danh từ

US/ˈsi.ˈsɔlt/

Nghĩa: Muối biển.

Xem đầy đủ từ "sea-salt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bay-salt Danh từ

Nghĩa: Muối biển.

Xem đầy đủ từ "bay-salt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Muối biển tiếng Anh là gì?

"muối biển" trong tiếng Anh là sea-salt (danh từ), bay-salt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.