sea-salt
US/ˈsi.ˈsɔlt/
giọng máy của trình duyệt
sea-salt nghĩa là muối biển.
Nghĩa của sea-salt
Danh từ
- Muối biển.
Dạng từ của sea-salt
| Số nhiều | sea salts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sea-salt
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sea-salt nghĩa là gì?
sea-salt (danh từ) nghĩa là muối biển.
sea-salt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sea-salt: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˈsɔlt/.