Muộn màng tiếng Anh là gì?
"muộn màng" trong tiếng Anh là belated (tính từ), late.
belated Tính từ
UK/bɪˈleɪtɪd/US/bəˈleɪtɪd/
Nghĩa: muộn màng
late
UK/leɪt/US/leɪt/
Câu hỏi thường gặp
Muộn màng tiếng Anh là gì?
"muộn màng" trong tiếng Anh là belated (tính từ), late.