TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Muộn màng tiếng Anh là gì?

"muộn màng" trong tiếng Anh là belated (tính từ), late.

belated Tính từ

UK/bɪˈleɪtɪd/US/bəˈleɪtɪd/

Nghĩa: muộn màng

Xem đầy đủ từ "belated": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

late

UK/leɪt/US/leɪt/

Xem đầy đủ từ "late": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Muộn màng tiếng Anh là gì?

"muộn màng" trong tiếng Anh là belated (tính từ), late.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.