TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

late

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/leɪt/ US/leɪt/ giọng máy của trình duyệt

late nghĩa là muộn, chậm, mới rồi, gần đây.

Nghĩa của late

Tính từ

  1. Muộn, chậm, trễ.
    • to arrive too lateđến trễ quá
    • late at nightkhuya lắm
    • late in the yearvào cuối năm
    • early or late; soon or late; sooner or latekhông sớm thì muộn, chẳng chóng thì chầy
  2. Thơ ca Mới rồi, gần đây.
    • as late as yeaterdaymới hôm qua đây thôi

Dạng từ của late

So sánh hơnlater
So sánh nhấtlatest
Số nhiềulates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với late

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của late

Câu ví dụ với late

  • It is never too late to learn. Chưa bao giờ là muộn để học
  • Beethoven was deaf in his late years. Beethoven trở thành điếc vào những năm cuối đời.
  • I overslept and was late for school. Tôi đã ngủ dậy muộn và bị muộn học.
  • Owing to the storm, they arrived late. Vì cơn bão nên họ đã tới trễ.
  • You should not stay up too late. Anh không nên thức quá khuya.
  • I found out why Tom was late. Tôi đã tìm ra tại sao Tom lại muộn.
  • I only hope we're not too late. Tôi chỉ hy vọng chúng ta không quá muộn.
  • Tom told me that he'd be late. Tom bảo tôi là anh ấy sẽ đến muộn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

late nghĩa là gì?

late (tính từ) nghĩa là muộn, chậm, mới rồi, gần đây.

late phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của late: giọng Anh (UK) /leɪt/, giọng Mỹ (US) /leɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.