TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mua sắm tiếng Anh là gì?

"mua sắm" trong tiếng Anh là shopping (danh từ).

shopping Danh từ

UK/ˈʃɒpɪŋ/US/ˈʃɑpɪŋ/

Nghĩa: sự đi mua hàng, mua sắm

  • She is going to the shopping center to buy clothes.Cô ấy đang đi đến trung tâm mua sắm để mua quần áo.
  • Whenever I go shopping, I always buy unnecessary things.Mỗi khi tôi đi mua sắm, tôi toàn mua những thứ không cần thiết.

Xem đầy đủ từ "shopping": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mua sắm tiếng Anh là gì?

"mua sắm" trong tiếng Anh là shopping (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.