shopping
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃɒpɪŋ/
US/ˈʃɑpɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
shopping nghĩa là sự đi mua hàng, mua sắm.
Nghĩa của shopping
Danh từ
- Sự đi mua hàng.
- to do one's shoppingđi mua hàng
Dạng từ của shopping
| Số nhiều | shoppings |
Họ từ của shopping
Cụm từ, thành ngữ với shopping
- shopping cart — Xe đẩy.
- shopping centre — Trung tâm mua sắm, trung tâm thương mại.
- shopping trolley — Xe đẩy.
Câu ví dụ với shopping
- If you have time, let's go shopping. Nếu bạn có thời gian, hãy đi mua sắm.
- Tom doesn't let Mary go shopping by herself. Tom không để Mary đi chợ một mình.
- I might not go shopping today. Tôi có lẽ sẽ không đi chợ hôm nay.
- We're going shopping; do you want to come? Bọn tôi định đi mua sắm; cậu có muốn đi cùng không?
- When do you usually do your grocery shopping? Khi nào thì cậu thường đi mua đồ ở cửa hàng tạp hoá?
- They go shopping with each other all the time. Họ lúc nào cũng đi mua sắm cùng nhau.
- Whenever I go shopping, I always buy unnecessary things. Mỗi khi tôi đi mua sắm, tôi toàn mua những thứ không cần thiết.
- She is going to the shopping center to buy clothes. Cô ấy đang đi đến trung tâm mua sắm để mua quần áo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
shopping nghĩa là gì?
shopping (danh từ) nghĩa là sự đi mua hàng, mua sắm.
shopping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shopping: giọng Anh (UK) /ˈʃɒpɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃɑpɪŋ/.