Nàng hầu tiếng Anh là gì?
"nàng hầu" trong tiếng Anh là concubine (danh từ), concubinary (tính từ).
concubine Danh từ
US/ˈkɑŋkjəbaɪn/
Nghĩa: Vợ lẽ, nàng hầu.
concubinary Tính từ
Nghĩa: Vợ lẽ, (thuộc) nàng hầu (con).
Câu hỏi thường gặp
Nàng hầu tiếng Anh là gì?
"nàng hầu" trong tiếng Anh là concubine (danh từ), concubinary (tính từ).