TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nàng hầu tiếng Anh là gì?

"nàng hầu" trong tiếng Anh là concubine (danh từ), concubinary (tính từ).

concubine Danh từ

US/ˈkɑŋkjəbaɪn/

Nghĩa: Vợ lẽ, nàng hầu.

Xem đầy đủ từ "concubine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

concubinary Tính từ

Nghĩa: Vợ lẽ, (thuộc) nàng hầu (con).

Xem đầy đủ từ "concubinary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nàng hầu tiếng Anh là gì?

"nàng hầu" trong tiếng Anh là concubine (danh từ), concubinary (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.