TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nát bét tiếng Anh là gì?

"nát bét" trong tiếng Anh là crushed (tính từ).

crushed Tính từ

UK/kɹʌʃt/US/kɹʌʃt/ giọng người thật

Nghĩa: Nát, nát bét, nát toét.

Xem đầy đủ từ "crushed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nát bét tiếng Anh là gì?

"nát bét" trong tiếng Anh là crushed (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "crushed": Speaker: Sapaa Recorder: Sapaa, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.