Nâu tanin tiếng Anh là gì?
"nâu tanin" trong tiếng Anh là tan (danh từ).
tan Danh từ
UK/tæn/US/tæn/
Nghĩa: nâu tanin
Câu hỏi thường gặp
Nâu tanin tiếng Anh là gì?
"nâu tanin" trong tiếng Anh là tan (danh từ).
"nâu tanin" trong tiếng Anh là tan (danh từ).
UK/tæn/US/tæn/
Nghĩa: nâu tanin
"nâu tanin" trong tiếng Anh là tan (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.